đốt sống

đốt sống

Cột sống người được cấu tạo từ nhiều đốt sống.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một trong những khúc xương cứng, ngắn, tạo thành cột sốngngười động vật xương sống: Mỗi đốt sống một thân đốt sốngphía trước một cung đốt sốngphía sau, bảo vệ tủy sống. Các đốt sống xếp chồng lên nhau, được nối bằng đĩa đệm dây chằng, tạo thành một cột trụ linh hoạt nâng đỡ cơ thể.
    • Đơn vị cấu trúc cơ bản của cột sống: Cột sống người trưởng thành thường 33-34 đốt sống, được chia thành các nhóm: đốt sống cổ, đốt sống ngực, đốt sống thắt lưng, đốt sống cùng đốt sống cụt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cột sống người được cấu tạo từ nhiều đốt sống. (The human spine is constructed from many vertebrae.)
    • Tai nạn khiến anh ấy bị gãy một đốt sống thắt lưng. (The accident caused him to fracture a lumbar vertebra.)
    • Bác sĩ chẩn đoán bệnh thoái hóa đốt sống cổ. (The doctor diagnosed cervical spondylosis.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học giải phẫu học: Thuật ngữ "đốt sống" thường được dùng kèm với tên vùng để chỉ vị trí, dụ: "đốt sống C5" (đốt sống cổ thứ 5), "đốt sống T12" (đốt sống ngực thứ 12), "đốt sống L1" (đốt sống thắt lưng thứ 1).
  • Trong bệnh : Các cụm từ như "thoát vị đĩa đệm giữa hai đốt sống", "trật khớp đốt sống", "viêm cột sống dính khớp" đều đề cập đến các vấn đề liên quan đến cấu trúc đốt sống.
Biến thể từ liên quan
  • Cột sống (danh từ): Toàn bộ cấu trúc được tạo thành từ chuỗi các đốt sống, đĩa đệm, dây chằng tủy sống.
  • Đĩa đệm (danh từ): Cấu trúc sụn- đàn hồi nằm giữa hai thân đốt sống liền kề, tác dụng giảm xóc.
  • Tủy sống (danh từ): Bộ phận của hệ thần kinh trung ương chạy bên trong ống sống được tạo bởi các cung đốt sống.
  • Sống (động từ/gốc từ): Trong từ "đốt sống", "sống" hàm chỉ chức năng nâng đỡ sự sống, cấu trúc trụ cột của cơ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Xương sống (danh từ, ít dùng trong văn bản y khoa chính thống): Có thể dùng để chỉ chung cột sống hoặc đốt sống.
  • Đốt xương sống (danh từ): Cách gọi khác, nhấn mạnh tính chất "đốt" (khúc) của xương sống.
Cụm từ cố định liên quan
  • Thân đốt sống: Phần chính, hình trụ, nằmphía trước của đốt sống, chịu lực nén chính.
  • Cung đốt sống: Phần vòng cung nối từ thân đốt sống ra phía sau, tạo thành ống sống bảo vệ tủy.
  • Lỗ đốt sống: Khoảng trống giữa thân đốt sống cung đốt sống, khi các đốt sống xếp chồng lên nhau sẽ tạo thành ống sống.
  • Mỏm đốt sống: Các phần xương nhô ra từ cung đốt sống, nơi bám của dây chằng.
Thành ngữ/Tục ngữ liên quan

Không thành ngữ hoặc tục ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "đốt sống" theo nghĩa bóng. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh giải phẫu học, y tế sinh học.

Từ chứa "đốt sống"